체험이 · 체험을
sự trải nghiệm (thực tế)
Ví dụ
한옥 마을에서 전통 문화 체험을 했어요.
Mình đã trải nghiệm văn hóa truyền thống ở làng hanok.
Thành phần từ
체 cơ thể+험 thử nghiệm
Nghĩa đen là "thử bằng cơ thể": học bằng cách tự làm. Hán Việt: thể nghiệm — dùng như tiếng Việt ("trải nghiệm").
Bạn nên biết
체험 là một lần tự trải nghiệm cụ thể, như 김치 만들기 체험; 경험 là kinh nghiệm nói chung.