Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

청년

cheongnyeon

청년이 · 청년을

thanh niên, người trẻ (khoảng 20–30 tuổi)

Ví dụ

요즘 청년들은 일자리를 찾기가 어려워요.

Dạo này thanh niên khó tìm việc làm.

Thành phần từ

청 xanh, trẻ년 năm, tuổi

Nghĩa đen là "những năm xanh" — tuổi đời tươi trẻ. Hán Việt: thanh niên — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

청년 chỉ người trẻ trưởng thành; với tuổi thiếu niên, dùng 청소년.