청년이 · 청년을
thanh niên, người trẻ (khoảng 20–30 tuổi)
Ví dụ
요즘 청년들은 일자리를 찾기가 어려워요.
Dạo này thanh niên khó tìm việc làm.
Thành phần từ
청 xanh, trẻ+년 năm, tuổi
Nghĩa đen là "những năm xanh" — tuổi đời tươi trẻ. Hán Việt: thanh niên — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
청년 chỉ người trẻ trưởng thành; với tuổi thiếu niên, dùng 청소년.
Từ liên quan