Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

효도

hyodo

효도가 · 효도를

sự hiếu thảo, làm tròn đạo hiếu

Ví dụ

부모님께 효도하고 싶어서 여행을 보내 드렸어요.

Muốn báo hiếu bố mẹ nên mình đã gửi bố mẹ đi du lịch.

Thành phần từ

효 hiếu도 đạo

Nghĩa đen là "đạo hiếu" — giá trị cốt lõi của Nho giáo ở Hàn Quốc. Hán Việt: hiếu đạo — giống "đạo hiếu" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

효도하다 dùng cho mọi việc quan tâm bố mẹ, như tặng quà hay gọi điện hỏi thăm.