소극적이에요 · 소극적인 (+noun) · 소극적으로
thụ động, rụt rè, thiếu nhiệt tình
Ví dụ
저는 처음 만난 사람 앞에서 좀 소극적이에요.
Mình hơi rụt rè trước những người mới gặp lần đầu.
Thành phần từ
소 tiêu biến+극 cực điểm+적 -tính
Trái nghĩa với 적극적: "tiêu biến khỏi cực điểm". Hán Việt: tiêu cực — nhưng là từ dễ nhầm: 소극적 nghĩa là "thụ động, rụt rè"; "tiêu cực" (bi quan) của tiếng Việt là 부정적.
Từ liên quan