Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

소극적

sogeukjeok [소극쩍]

소극적이에요 · 소극적인 (+noun) · 소극적으로

thụ động, rụt rè, thiếu nhiệt tình

Ví dụ

저는 처음 만난 사람 앞에서 좀 소극적이에요.

Mình hơi rụt rè trước những người mới gặp lần đầu.

Thành phần từ

소 tiêu biến극 cực điểm적 -tính

Trái nghĩa với 적극적: "tiêu biến khỏi cực điểm". Hán Việt: tiêu cực — nhưng là từ dễ nhầm: 소극적 nghĩa là "thụ động, rụt rè"; "tiêu cực" (bi quan) của tiếng Việt là 부정적.