분명히 + verb: 분명히 말했어요
rõ ràng, chắc chắn
Ví dụ
저는 집을 나올 때 분명히 문을 잠갔어요.
Lúc ra khỏi nhà mình chắc chắn đã khóa cửa rồi.
Thành phần từ
분 phân chia+명 sáng
Nghĩa đen là "phân chia và sáng rõ", tức được phân biệt rõ ràng. Hán Việt: phân minh.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
분명히 + verb: 분명히 말했어요
rõ ràng, chắc chắn
Ví dụ
저는 집을 나올 때 분명히 문을 잠갔어요.
Lúc ra khỏi nhà mình chắc chắn đã khóa cửa rồi.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phân chia và sáng rõ", tức được phân biệt rõ ràng. Hán Việt: phân minh.
Từ liên quan