Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

분명히

bunmyeonghi

분명히 + verb: 분명히 말했어요

rõ ràng, chắc chắn

Ví dụ

저는 집을 나올 때 분명히 문을 잠갔어요.

Lúc ra khỏi nhà mình chắc chắn đã khóa cửa rồi.

Thành phần từ

분 phân chia명 sáng

Nghĩa đen là "phân chia và sáng rõ", tức được phân biệt rõ ràng. Hán Việt: phân minh.