협력이 · 협력을
sự hợp tác, cộng tác
Ví dụ
두 회사는 협력을 통해 새 제품을 만들었습니다.
Hai công ty đã cùng hợp tác tạo ra sản phẩm mới.
Thành phần từ
협 cùng+력 sức
Nghĩa đen là "cùng góp sức". Hán Việt: hiệp lực — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [혐녁]: do mũi hóa.
Từ liên quan