Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

협력

hyeomnyeok [혐녁]

협력이 · 협력을

sự hợp tác, cộng tác

Ví dụ

두 회사는 협력을 통해 새 제품을 만들었습니다.

Hai công ty đã cùng hợp tác tạo ra sản phẩm mới.

Thành phần từ

협 cùng력 sức

Nghĩa đen là "cùng góp sức". Hán Việt: hiệp lực — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [혐녁]: do mũi hóa.