노후가 · 노후를
tuổi già, những năm sau khi nghỉ hưu
Ví dụ
노후를 위해서 매달 조금씩 저축하고 있어요.
Mình đang tiết kiệm mỗi tháng một ít để lo cho tuổi già.
Thành phần từ
노 già+후 sau
Hán Việt: lão hậu — nghĩa đen là "sau khi về già".
Bạn nên biết
노후 준비, "chuẩn bị cho tuổi già", là cụm từ rất phổ biến.
Từ liên quan