Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

노후

nohu

노후가 · 노후를

tuổi già, những năm sau khi nghỉ hưu

Ví dụ

노후를 위해서 매달 조금씩 저축하고 있어요.

Mình đang tiết kiệm mỗi tháng một ít để lo cho tuổi già.

Thành phần từ

노 già후 sau

Hán Việt: lão hậu — nghĩa đen là "sau khi về già".

Bạn nên biết

노후 준비, "chuẩn bị cho tuổi già", là cụm từ rất phổ biến.