Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

깡충깡충

kkangchungkkangchung

깡충깡충 + 뛰다 / 뛰어가다

nhảy tưng tưng, lò cò (như thỏ)

Ví dụ

토끼가 깡충깡충 뛰어가요.

Con thỏ nhảy tưng tưng đi mất.

Thành phần từ

의태어 (từ tượng hình) chỉ những bước nhảy ngắn, nhẹ bằng hai chân. Nguyên âm tối 껑충껑충 dùng cho những bước nhảy dài, lớn.

Bạn nên biết

Cách viết chuẩn là 깡충깡충, không phải 깡총깡총 như nhiều người hay viết sai.