드라이클리닝이 · 드라이클리닝을
giặt khô
Ví dụ
이 코트는 세탁소에 드라이클리닝을 맡겨야 해요.
Chiếc áo khoác này phải mang ra tiệm giặt để giặt khô.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh “dry cleaning”.
Bạn nên biết
Ở 세탁소 (tiệm giặt), chỉ cần nói 드라이클리닝 해 주세요. Giặt nước thông thường là 물세탁.
Từ liên quan