Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

드라이클리닝

deuraikeullining

드라이클리닝이 · 드라이클리닝을

giặt khô

Ví dụ

이 코트는 세탁소에 드라이클리닝을 맡겨야 해요.

Chiếc áo khoác này phải mang ra tiệm giặt để giặt khô.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “dry cleaning”.

Bạn nên biết

Ở 세탁소 (tiệm giặt), chỉ cần nói 드라이클리닝 해 주세요. Giặt nước thông thường là 물세탁.