부하가 · 부하를
cấp dưới, thuộc hạ
Ví dụ
김 부장님은 부하 직원들에게 항상 친절해요.
Trưởng phòng Kim lúc nào cũng tử tế với nhân viên cấp dưới.
Thành phần từ
부 bộ phận+하 dưới
Nghĩa đen là "ở dưới trong bộ phận". Hán Việt: bộ hạ — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
부하 có thể nghe nặng tính thứ bậc; trong công sở, người ta lịch sự hơn khi nói 후배 hoặc 팀원.
Từ liên quan