Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

부하

buha

부하가 · 부하를

cấp dưới, thuộc hạ

Ví dụ

김 부장님은 부하 직원들에게 항상 친절해요.

Trưởng phòng Kim lúc nào cũng tử tế với nhân viên cấp dưới.

Thành phần từ

부 bộ phận하 dưới

Nghĩa đen là "ở dưới trong bộ phận". Hán Việt: bộ hạ — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

부하 có thể nghe nặng tính thứ bậc; trong công sở, người ta lịch sự hơn khi nói 후배 hoặc 팀원.