Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

실험

silheom

실험이 · 실험을

thí nghiệm, thực nghiệm

Ví dụ

과학 시간에 재미있는 실험을 했어요.

Giờ khoa học bọn mình đã làm một thí nghiệm thú vị.

Thành phần từ

실 thực험 thử nghiệm

Nghĩa đen là "kiểm tra thực tế" — thử một ý tưởng trong thực tế. Hán Việt: thực nghiệm (tiếng Việt hay nói "thí nghiệm").

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 시험 (kỳ thi); 실험 là thí nghiệm khoa học.