Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

수술하다

susulhada

수술해요 · 수술했어요 · 수술할 거예요 · 수술하세요

phẫu thuật, mổ

Ví dụ

우리 할머니가 지난주에 무릎을 수술하셨어요.

Tuần trước bà mình đã phẫu thuật đầu gối.

Thành phần từ

수 tay술 thuật, kỹ thuật

Nghĩa đen là "kỹ thuật bằng tay". Hán Việt: thủ thuật (tiếng Việt nói "phẫu thuật"; "thủ thuật" trong tiếng Việt thường là mẹo, kỹ xảo).

Bạn nên biết

수술하다 dùng được cho cả bác sĩ lẫn bệnh nhân; 수술을 받다 nói rõ là bệnh nhân được mổ.