둔해요 · 둔했어요 · 둔한 (+noun)
chậm chạp, đần; vụng về; chậm hiểu, kém nhạy
Ví dụ
저는 운동 신경이 둔해서 춤을 잘 못 춰요.
Mình vận động kém nên nhảy không giỏi.
Thành phần từ
둔 cùn
Hán Việt: độn — nghĩa đen là "cùn", như lưỡi dao cùn ("đần độn").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
둔해요 · 둔했어요 · 둔한 (+noun)
chậm chạp, đần; vụng về; chậm hiểu, kém nhạy
Ví dụ
저는 운동 신경이 둔해서 춤을 잘 못 춰요.
Mình vận động kém nên nhảy không giỏi.
Thành phần từ
Hán Việt: độn — nghĩa đen là "cùn", như lưỡi dao cùn ("đần độn").