Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

신입

sinip [시닙]

신입이 · 신입을

người mới, lính mới

Ví dụ

신입 사원들이 오늘 처음 출근했어요.

Hôm nay các nhân viên mới đi làm ngày đầu tiên.

Thành phần từ

신 mới입 vào

Nghĩa đen là "mới vào". Hán Việt: tân nhập.

Bạn nên biết

Các cụm hay gặp: 신입 사원 "nhân viên mới", 신입생 "tân sinh viên".