판매해요 · 판매했어요 · 판매할 거예요 · 판매하세요
bán, kinh doanh
Ví dụ
이 가게는 유기농 채소만 판매합니다.
Cửa hàng này chỉ bán rau hữu cơ.
Thành phần từ
판 bán+매 bán
Hai chữ đều nghĩa là "bán". Hán Việt: phán mại ("phán" như trong "thương phán"; tiếng Việt nói "buôn bán").
Bạn nên biết
판매하다 là từ trang trọng, dùng trong kinh doanh; hằng ngày chỉ cần nói 팔다.
Từ liên quan