Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

판매하다

panmaehada

판매해요 · 판매했어요 · 판매할 거예요 · 판매하세요

bán, kinh doanh

Ví dụ

이 가게는 유기농 채소만 판매합니다.

Cửa hàng này chỉ bán rau hữu cơ.

Thành phần từ

판 bán매 bán

Hai chữ đều nghĩa là "bán". Hán Việt: phán mại ("phán" như trong "thương phán"; tiếng Việt nói "buôn bán").

Bạn nên biết

판매하다 là từ trang trọng, dùng trong kinh doanh; hằng ngày chỉ cần nói 팔다.