Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

웨딩드레스

wedingdeureseu

웨딩드레스가 · 웨딩드레스를

váy cưới

Ví dụ

결혼식 때 입을 웨딩드레스를 고르러 갔어요.

Tôi đã đi chọn váy cưới để mặc trong lễ cưới.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “wedding dress”.

Bạn nên biết

Cô dâu thường thuê chứ không mua, và nhiều cặp mặc váy cưới từ vài tháng trước để chụp ảnh cưới trong studio (웨딩 촬영).