Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

고마워하다

gomawohada

고마워해요 · 고마워했어요 · 고마워할 거예요 · 고마워하세요

biết ơn, cảm kích

Ví dụ

친구가 제 도움을 정말 고마워했어요.

Bạn mình thật sự rất biết ơn sự giúp đỡ của mình.

Thành phần từ

Từ 고맙다 "biết ơn" + -어하다, miêu tả lòng biết ơn của người khác.