고마워해요 · 고마워했어요 · 고마워할 거예요 · 고마워하세요
biết ơn, cảm kích
Ví dụ
친구가 제 도움을 정말 고마워했어요.
Bạn mình thật sự rất biết ơn sự giúp đỡ của mình.
Thành phần từ
Từ 고맙다 "biết ơn" + -어하다, miêu tả lòng biết ơn của người khác.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고마워해요 · 고마워했어요 · 고마워할 거예요 · 고마워하세요
biết ơn, cảm kích
Ví dụ
친구가 제 도움을 정말 고마워했어요.
Bạn mình thật sự rất biết ơn sự giúp đỡ của mình.
Thành phần từ
Từ 고맙다 "biết ơn" + -어하다, miêu tả lòng biết ơn của người khác.
Từ liên quan