Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

화재

hwajae

화재가 · 화재를

hỏa hoạn, đám cháy

Ví dụ

어제 시장에서 큰 화재가 발생했습니다.

Hôm qua đã xảy ra một vụ hỏa hoạn lớn ở chợ.

Thành phần từ

화 lửa재 tai họa

Nghĩa đen là "tai họa do lửa". Hán Việt: hỏa tai (tiếng Việt nói "hỏa hoạn").

Bạn nên biết

Tin tức nói 화재가 발생했다; khi nói chuyện người ta nói 불이 났어요.