주장이 · 주장을
lập luận, ý kiến khẳng định, chủ trương
Ví dụ
그 사람의 주장에는 근거가 없어요.
Lập luận của người đó không có căn cứ.
Thành phần từ
주 chủ+장 mở rộng
Nghĩa đen là "trải rộng ý chính của mình". Hán Việt: chủ trương — nhưng tiếng Hàn chủ yếu nghĩa là "lập luận, khẳng định".
Bạn nên biết
Từ đồng âm 주장 (主將) nghĩa là "đội trưởng".
Từ liên quan