Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

주장

jujang

주장이 · 주장을

lập luận, ý kiến khẳng định, chủ trương

Ví dụ

그 사람의 주장에는 근거가 없어요.

Lập luận của người đó không có căn cứ.

Thành phần từ

주 chủ장 mở rộng

Nghĩa đen là "trải rộng ý chính của mình". Hán Việt: chủ trương — nhưng tiếng Hàn chủ yếu nghĩa là "lập luận, khẳng định".

Bạn nên biết

Từ đồng âm 주장 (主將) nghĩa là "đội trưởng".