묶어요 · 묶었어요 · 묶을 거예요 · 묶으세요
buộc, cột, trói
Ví dụ
머리가 길어서 항상 뒤로 묶어요.
Tóc mình dài nên lúc nào cũng buộc ra sau.
Bạn nên biết
묶다 và 묵다 "trọ lại" phát âm giống hệt nhau, [묵따]; chính tả và ngữ cảnh giúp phân biệt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
묶어요 · 묶었어요 · 묶을 거예요 · 묶으세요
buộc, cột, trói
Ví dụ
머리가 길어서 항상 뒤로 묶어요.
Tóc mình dài nên lúc nào cũng buộc ra sau.
Bạn nên biết
묶다 và 묵다 "trọ lại" phát âm giống hệt nhau, [묵따]; chính tả và ngữ cảnh giúp phân biệt.
Từ liên quan