Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

묶다

mukda [묵따]

묶어요 · 묶었어요 · 묶을 거예요 · 묶으세요

buộc, cột, trói

Ví dụ

머리가 길어서 항상 뒤로 묶어요.

Tóc mình dài nên lúc nào cũng buộc ra sau.

Bạn nên biết

묶다 và 묵다 "trọ lại" phát âm giống hệt nhau, [묵따]; chính tả và ngữ cảnh giúp phân biệt.