TOPIK 3danh từ사위sawi사위가 · 사위를con rểVí dụ장인어른이 사위를 아주 마음에 들어 하세요.Bố vợ rất ưng ý con rể.Thành phần từĐi cặp với 며느리 "con dâu"; 사위 gọi bố mẹ vợ là 장인 và 장모.Từ liên quan며느리 con dâu장인 bố vợ장모 mẹ vợ딸 con gái