통제가 · 통제를
sự kiểm soát, hạn chế, cấm
Ví dụ
축제 기간에는 이 도로의 차량 통제가 있어요.
Trong thời gian lễ hội, đường này cấm xe.
Thành phần từ
통 thống nhất+제 chế ngự
Nghĩa đen là "thống nhất và chế ngự". Hán Việt: thống chế (khác tiếng Việt: "thống chế" là chức quân sự; ở đây là "kiểm soát").
Từ liên quan