Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

통제

tongje

통제가 · 통제를

sự kiểm soát, hạn chế, cấm

Ví dụ

축제 기간에는 이 도로의 차량 통제가 있어요.

Trong thời gian lễ hội, đường này cấm xe.

Thành phần từ

통 thống nhất제 chế ngự

Nghĩa đen là "thống nhất và chế ngự". Hán Việt: thống chế (khác tiếng Việt: "thống chế" là chức quân sự; ở đây là "kiểm soát").