Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

협상

hyeopsang [협쌍]

협상이 · 협상을

sự đàm phán, thương lượng

Ví dụ

두 회사는 오랜 협상 끝에 계약을 맺었어요.

Sau thời gian dài đàm phán, hai công ty đã ký hợp đồng.

Thành phần từ

협 hợp tác상 bàn bạc

Nghĩa đen là "cùng nhau bàn bạc". Hán Việt: hiệp thương — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [협쌍]: ㅅ sau ㅂ bị căng hóa.