협상이 · 협상을
sự đàm phán, thương lượng
Ví dụ
두 회사는 오랜 협상 끝에 계약을 맺었어요.
Sau thời gian dài đàm phán, hai công ty đã ký hợp đồng.
Thành phần từ
협 hợp tác+상 bàn bạc
Nghĩa đen là "cùng nhau bàn bạc". Hán Việt: hiệp thương — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [협쌍]: ㅅ sau ㅂ bị căng hóa.
Từ liên quan