Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

파마

pama

파마가 · 파마를

uốn tóc

Ví dụ

기분을 바꾸고 싶어서 파마를 했어요.

Mình muốn đổi gió nên đã đi uốn tóc.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "permanent (wave)" rút gọn; người Hàn nói 파마하다 là "uốn tóc".