Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

장치

jangchi

장치가 · 장치를

thiết bị, trang thiết bị, cơ cấu

Ví dụ

이 건물에는 안전 장치가 잘 되어 있어요.

Tòa nhà này được lắp đặt thiết bị an toàn đầy đủ.

Thành phần từ

장 trang bị치 đặt

Nghĩa đen là "trang bị và đặt vào chỗ". Hán Việt: trang trí (khác tiếng Việt: "trang trí" là bày biện cho đẹp; ở đây là "thiết bị").