개발해요 · 개발했어요 · 개발할 거예요 · 개발하세요
phát triển, chế tạo, khai thác (sản phẩm, đất đai, kỹ năng)
Ví dụ
그 회사는 새로운 휴대폰을 개발했습니다.
Công ty đó đã phát triển một mẫu điện thoại di động mới.
Thành phần từ
개 mở+발 phát ra
Nghĩa đen là "mở ra và đưa ra". Hán Việt: khai phát.
Từ liên quan