통신이 · 통신을
viễn thông, liên lạc, sóng (điện thoại)
Ví dụ
산속에서는 휴대폰 통신이 잘 안 돼요.
Ở trong núi, sóng điện thoại rất yếu.
Thành phần từ
통 thông suốt+신 tin tức
Nghĩa đen là "tin tức đi xuyên qua". Hán Việt: thông tin (khác tiếng Việt: "thông tin" là information, còn đây là "viễn thông, liên lạc").
Bạn nên biết
통신사 là nhà mạng di động, còn 통신비 là cước điện thoại.
Từ liên quan