Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

통신

tongsin

통신이 · 통신을

viễn thông, liên lạc, sóng (điện thoại)

Ví dụ

산속에서는 휴대폰 통신이 잘 안 돼요.

Ở trong núi, sóng điện thoại rất yếu.

Thành phần từ

통 thông suốt신 tin tức

Nghĩa đen là "tin tức đi xuyên qua". Hán Việt: thông tin (khác tiếng Việt: "thông tin" là information, còn đây là "viễn thông, liên lạc").

Bạn nên biết

통신사 là nhà mạng di động, còn 통신비 là cước điện thoại.