Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

과장

gwajang

과장이 · 과장을

trưởng ban, quản lý (cấp phó phòng)

Ví dụ

죄송하지만 과장님은 지금 회의 중이세요.

Xin lỗi, quản lý hiện đang họp ạ.

Thành phần từ

과 ban, khóa장 trưởng, đứng đầu

Nghĩa đen là "người đứng đầu ban". Hán Việt: khóa trưởng. Một từ đồng âm 과장 (chữ Hán khác) nghĩa là "sự phóng đại" (Hán Việt: khoa trương).

TOPIK 5danh từ

과장

gwajang

과장이 · 과장을

khoa trương, phóng đại, cường điệu

Ví dụ

그 광고는 제품의 효과를 너무 과장했어요.

Quảng cáo đó đã phóng đại quá mức công dụng của sản phẩm.

Thành phần từ

과 khoe장 căng ra

Nghĩa đen là "khoe và kéo dài ra". Hán Việt: khoa trương — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 과장 (課長) là trưởng phòng trong công ty.