Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

제품

jepum

제품이 · 제품을

sản phẩm, hàng chế tạo

Ví dụ

이 제품은 한국 공장에서 만들었어요.

Sản phẩm này được làm ở nhà máy Hàn Quốc.

Thành phần từ

제 chế tạo품 hàng, phẩm

Nghĩa đen là "hàng được làm ra". Hán Việt: chế phẩm (tiếng Việt nói "sản phẩm").

Bạn nên biết

제품 nhấn mạnh hàng được sản xuất; 상품 nhấn mạnh hàng để bán.