Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

참여하다

chamyeohada [차며하다]

참여해요 · 참여했어요 · 참여할 거예요 · 참여하세요

tham gia, góp mặt, tham dự

Ví dụ

많은 학생들이 환경 보호 캠페인에 참여했어요.

Nhiều học sinh đã tham gia chiến dịch bảo vệ môi trường.

Thành phần từ

참 tham dự여 góp phần

Nghĩa đen là "tham dự và góp phần" + 하다. Hán Việt: tham dự.

Bạn nên biết

Dùng trợ từ 에: 수업에 적극적으로 참여하세요 "Hãy tích cực tham gia giờ học".