참여해요 · 참여했어요 · 참여할 거예요 · 참여하세요
tham gia, góp mặt, tham dự
Ví dụ
많은 학생들이 환경 보호 캠페인에 참여했어요.
Nhiều học sinh đã tham gia chiến dịch bảo vệ môi trường.
Thành phần từ
참 tham dự+여 góp phần
Nghĩa đen là "tham dự và góp phần" + 하다. Hán Việt: tham dự.
Bạn nên biết
Dùng trợ từ 에: 수업에 적극적으로 참여하세요 "Hãy tích cực tham gia giờ học".
Từ liên quan