제공해요 · 제공했어요 · 제공할 거예요 · 제공하세요
cung cấp, cung ứng
Ví dụ
이 호텔은 손님들에게 아침 식사를 무료로 제공합니다.
Khách sạn này cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách.
Thành phần từ
제 đưa ra+공 cung cấp
Nghĩa đen là "đưa ra và cung cấp". Hán Việt: đề cung.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
제공해요 · 제공했어요 · 제공할 거예요 · 제공하세요
cung cấp, cung ứng
Ví dụ
이 호텔은 손님들에게 아침 식사를 무료로 제공합니다.
Khách sạn này cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đưa ra và cung cấp". Hán Việt: đề cung.
Từ liên quan