Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

제공하다

jegonghada

제공해요 · 제공했어요 · 제공할 거예요 · 제공하세요

cung cấp, cung ứng

Ví dụ

이 호텔은 손님들에게 아침 식사를 무료로 제공합니다.

Khách sạn này cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách.

Thành phần từ

제 đưa ra공 cung cấp

Nghĩa đen là "đưa ra và cung cấp". Hán Việt: đề cung.