Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

불리하다

bullihada

불리해요 · 불리했어요 · 불리한 (+noun)

bất lợi

Ví dụ

비가 와서 우리 팀에 불리한 경기였어요.

Trời mưa nên trận đấu bất lợi cho đội mình.

Thành phần từ

불 không리 lợi

Hán Việt: bất lợi — giống hệt tiếng Việt.