불리해요 · 불리했어요 · 불리한 (+noun)
bất lợi
Ví dụ
비가 와서 우리 팀에 불리한 경기였어요.
Trời mưa nên trận đấu bất lợi cho đội mình.
Thành phần từ
불 không+리 lợi
Hán Việt: bất lợi — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
불리해요 · 불리했어요 · 불리한 (+noun)
bất lợi
Ví dụ
비가 와서 우리 팀에 불리한 경기였어요.
Trời mưa nên trận đấu bất lợi cho đội mình.
Thành phần từ
Hán Việt: bất lợi — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan