Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

강의하다

ganguihada [강이하다]

강의해요 · 강의했어요 · 강의할 거예요 · 강의하세요

giảng dạy, giảng bài, đứng lớp

Ví dụ

김 교수님은 대학에서 한국 역사를 강의하세요.

Giáo sư Kim giảng dạy lịch sử Hàn Quốc ở trường đại học.

Thành phần từ

강 giảng giải의 ý nghĩa

Hán Việt: giảng nghĩa — nghĩa đen là "giảng giải ý nghĩa".

Bạn nên biết

Thường phát âm là [강이]: 의 ở âm tiết không đứng đầu có thể đọc như 이.