위험이 · 위험을
sự nguy hiểm, rủi ro
Ví dụ
겨울 산에는 위험이 많으니까 조심하세요.
Núi mùa đông có nhiều nguy hiểm nên hãy cẩn thận.
Thành phần từ
위 nguy+험 hiểm trở
Nghĩa đen là "nguy và hiểm trở". Hán Việt: nguy hiểm — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
위험해요! là câu hét thông dụng "Cẩn thận, nguy hiểm!".
Từ liên quan