Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

위험

wiheom

위험이 · 위험을

sự nguy hiểm, rủi ro

Ví dụ

겨울 산에는 위험이 많으니까 조심하세요.

Núi mùa đông có nhiều nguy hiểm nên hãy cẩn thận.

Thành phần từ

위 nguy험 hiểm trở

Nghĩa đen là "nguy và hiểm trở". Hán Việt: nguy hiểm — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

위험해요! là câu hét thông dụng "Cẩn thận, nguy hiểm!".