Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

전쟁

jeonjaeng

전쟁이 · 전쟁을

chiến tranh

Ví dụ

할아버지는 전쟁 때 고향을 떠나셨어요.

Ông mình đã rời quê hương trong thời chiến tranh.

Thành phần từ

전 chiến đấu쟁 tranh giành

Nghĩa đen là "chiến và tranh". Hán Việt: chiến tranh — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Chiến tranh "nổ ra" dùng 나다: 전쟁이 났어요.