전쟁이 · 전쟁을
chiến tranh
Ví dụ
할아버지는 전쟁 때 고향을 떠나셨어요.
Ông mình đã rời quê hương trong thời chiến tranh.
Thành phần từ
전 chiến đấu+쟁 tranh giành
Nghĩa đen là "chiến và tranh". Hán Việt: chiến tranh — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Chiến tranh "nổ ra" dùng 나다: 전쟁이 났어요.
Từ liên quan