Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

제작하다

jejakada [제자카다]

제작해요 · 제작했어요 · 제작할 거예요 · 제작하세요

sản xuất, làm, chế tác (phim, chương trình, sản phẩm)

Ví dụ

학생들이 직접 짧은 영화를 제작했어요.

Các bạn học sinh đã tự làm một bộ phim ngắn.

Thành phần từ

제 chế tạo작 làm

Nghĩa đen là "chế và tác". Hán Việt: chế tác (gần tiếng Việt).