Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

질투

jiltu

질투가 · 질투를

sự ghen tị, đố kỵ

Ví dụ

제가 새 옷을 사면 동생이 질투를 해요.

Mỗi khi mình mua quần áo mới là em gái lại ghen tị.

Thành phần từ

질 ghen ghét투 đố kỵ

Cả hai âm tiết đều nghĩa là "ghen", lặp lại để nhấn mạnh. Hán Việt: tật đố (gần "đố kỵ").

Bạn nên biết

부럽다 là "ghen tị" vô hại, ngưỡng mộ; 질투 mang sắc thái tiêu cực, hằn học.