질투가 · 질투를
sự ghen tị, đố kỵ
Ví dụ
제가 새 옷을 사면 동생이 질투를 해요.
Mỗi khi mình mua quần áo mới là em gái lại ghen tị.
Thành phần từ
질 ghen ghét+투 đố kỵ
Cả hai âm tiết đều nghĩa là "ghen", lặp lại để nhấn mạnh. Hán Việt: tật đố (gần "đố kỵ").
Bạn nên biết
부럽다 là "ghen tị" vô hại, ngưỡng mộ; 질투 mang sắc thái tiêu cực, hằn học.
Từ liên quan