외래어가 · 외래어를
từ ngoại lai, từ mượn
Ví dụ
'컴퓨터'와 '버스' 같은 말은 외래어예요.
Những từ như "컴퓨터" (máy tính) và "버스" (xe buýt) là từ ngoại lai.
Thành phần từ
외 ngoài+래 đến+어 lời, từ
Nghĩa đen là "từ đến từ bên ngoài". Hán Việt: ngoại lai ngữ — giống tiếng Việt "từ ngoại lai".
Bạn nên biết
외래어 là từ vay mượn dùng trong tiếng Hàn; 외국어 là bản thân một ngoại ngữ.
Từ liên quan