Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

외래어

oeraeeo

외래어가 · 외래어를

từ ngoại lai, từ mượn

Ví dụ

'컴퓨터'와 '버스' 같은 말은 외래어예요.

Những từ như "컴퓨터" (máy tính) và "버스" (xe buýt) là từ ngoại lai.

Thành phần từ

외 ngoài래 đến어 lời, từ

Nghĩa đen là "từ đến từ bên ngoài". Hán Việt: ngoại lai ngữ — giống tiếng Việt "từ ngoại lai".

Bạn nên biết

외래어 là từ vay mượn dùng trong tiếng Hàn; 외국어 là bản thân một ngoại ngữ.