Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

입시

ipsi [입씨]

입시가 · 입시를

thi tuyển sinh, kỳ thi đầu vào (đại học)

Ví dụ

한국 고등학생들은 입시 준비로 아주 바빠요.

Học sinh cấp ba ở Hàn Quốc rất bận rộn ôn thi đại học.

Thành phần từ

입 vào시 thi

Hán Việt: nhập thí — viết tắt của 입학시험 "thi nhập học".

Bạn nên biết

Phát âm là [입씨]: ㅅ thành âm căng sau ㅂ.