입시가 · 입시를
thi tuyển sinh, kỳ thi đầu vào (đại học)
Ví dụ
한국 고등학생들은 입시 준비로 아주 바빠요.
Học sinh cấp ba ở Hàn Quốc rất bận rộn ôn thi đại học.
Thành phần từ
입 vào+시 thi
Hán Việt: nhập thí — viết tắt của 입학시험 "thi nhập học".
Bạn nên biết
Phát âm là [입씨]: ㅅ thành âm căng sau ㅂ.