Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

인쇄하다

inswaehada

인쇄해요 · 인쇄했어요 · 인쇄할 거예요 · 인쇄하세요

in, in ấn

Ví dụ

회의 자료를 열 장 인쇄해 주세요.

Bạn in giúp mình mười bản tài liệu họp nhé.

Thành phần từ

인 con dấu, in쇄 chải, in

Nghĩa đen là "đóng dấu và quét" mực lên giấy. Hán Việt: ấn loát (chữ "ấn" như trong "in ấn").

Bạn nên biết

Khi in từ máy tính, người ta cũng nói 출력하다 hoặc 뽑다.