Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

그동안

geudongan

그동안 + clause · 그동안 잘 지냈어요?

thời gian qua, suốt thời gian đó, trong lúc đó

Ví dụ

그동안 저를 많이 도와주셔서 정말 감사했습니다.

Thật sự cảm ơn anh/chị vì thời gian qua đã giúp đỡ tôi rất nhiều.

Thành phần từ

Ghép từ 그 "đó" + 동안 "khoảng thời gian" — "trong khoảng thời gian đó".

Bạn nên biết

그동안 잘 지냈어요? là câu chào kinh điển khi gặp lại ai đó sau thời gian dài ("Dạo này bạn khỏe không?").