그동안 + clause · 그동안 잘 지냈어요?
thời gian qua, suốt thời gian đó, trong lúc đó
Ví dụ
그동안 저를 많이 도와주셔서 정말 감사했습니다.
Thật sự cảm ơn anh/chị vì thời gian qua đã giúp đỡ tôi rất nhiều.
Thành phần từ
Ghép từ 그 "đó" + 동안 "khoảng thời gian" — "trong khoảng thời gian đó".
Bạn nên biết
그동안 잘 지냈어요? là câu chào kinh điển khi gặp lại ai đó sau thời gian dài ("Dạo này bạn khỏe không?").