점검이 · 점검을
sự kiểm tra, bảo trì, rà soát
Ví dụ
엘리베이터 점검 때문에 계단을 이용해 주세요.
Do thang máy đang bảo trì, xin vui lòng đi cầu thang bộ.
Thành phần từ
점 điểm, đánh dấu+검 kiểm tra
Nghĩa đen là "đánh dấu và kiểm" — kiểm tra từng mục. Hán Việt: điểm kiểm (tiếng Việt nói "kiểm tra").