Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

점검

jeomgeom

점검이 · 점검을

sự kiểm tra, bảo trì, rà soát

Ví dụ

엘리베이터 점검 때문에 계단을 이용해 주세요.

Do thang máy đang bảo trì, xin vui lòng đi cầu thang bộ.

Thành phần từ

점 điểm, đánh dấu검 kiểm tra

Nghĩa đen là "đánh dấu và kiểm" — kiểm tra từng mục. Hán Việt: điểm kiểm (tiếng Việt nói "kiểm tra").