Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

전문적

jeonmunjeok

전문적인 (+noun) · 전문적으로 · 전문적이에요

mang tính chuyên môn, chuyên nghiệp

Ví dụ

이 일은 전문적인 지식이 필요해요.

Công việc này cần kiến thức chuyên môn.

Thành phần từ

전 chuyên문 cửa, ngành적 mang tính

Nghĩa đen là “chuyên vào một cửa” — tập trung vào một lĩnh vực. Hán Việt: chuyên môn — giống tiếng Việt.