Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

엄격하다

eomgyeokada [엄껴카다]

엄격해요 · 엄격했어요 · 엄격한 (+noun)

nghiêm khắc, nghiêm ngặt

Ví dụ

우리 학교는 규칙이 아주 엄격해요.

Trường mình có nội quy rất nghiêm ngặt.

Thành phần từ

엄 nghiêm격 tiêu chuẩn

Nghĩa đen là "tiêu chuẩn nghiêm". Hán Việt: nghiêm cách (tiếng Việt nói "nghiêm khắc").

Bạn nên biết

엄격하다 dùng cho quy định, hệ thống và con người; 엄하다 chủ yếu dùng cho bố mẹ hay thầy cô nghiêm khắc.