엄격해요 · 엄격했어요 · 엄격한 (+noun)
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
Ví dụ
우리 학교는 규칙이 아주 엄격해요.
Trường mình có nội quy rất nghiêm ngặt.
Thành phần từ
엄 nghiêm+격 tiêu chuẩn
Nghĩa đen là "tiêu chuẩn nghiêm". Hán Việt: nghiêm cách (tiếng Việt nói "nghiêm khắc").
Bạn nên biết
엄격하다 dùng cho quy định, hệ thống và con người; 엄하다 chủ yếu dùng cho bố mẹ hay thầy cô nghiêm khắc.
Từ liên quan