코치가 · 코치를
huấn luyện viên
Ví dụ
코치님이 매일 축구를 가르쳐 주세요.
Thầy huấn luyện viên dạy bọn mình đá bóng mỗi ngày.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "coach".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
코치가 · 코치를
huấn luyện viên
Ví dụ
코치님이 매일 축구를 가르쳐 주세요.
Thầy huấn luyện viên dạy bọn mình đá bóng mỗi ngày.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "coach".