Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

나서다

naseoda

나서요 · 나섰어요 · 나설 거예요 · 나서세요

đứng ra, xung phong; lên đường, rời đi

Ví dụ

아무도 하지 않아서 제가 먼저 나섰어요.

Không ai chịu làm nên mình đã đứng ra trước.

Thành phần từ

나다 "ra" + 서다 "đứng".