나서요 · 나섰어요 · 나설 거예요 · 나서세요
đứng ra, xung phong; lên đường, rời đi
Ví dụ
아무도 하지 않아서 제가 먼저 나섰어요.
Không ai chịu làm nên mình đã đứng ra trước.
Thành phần từ
나다 "ra" + 서다 "đứng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
나서요 · 나섰어요 · 나설 거예요 · 나서세요
đứng ra, xung phong; lên đường, rời đi
Ví dụ
아무도 하지 않아서 제가 먼저 나섰어요.
Không ai chịu làm nên mình đã đứng ra trước.
Thành phần từ
나다 "ra" + 서다 "đứng".
Từ liên quan