Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

맞벌이

matbeori [맏뻐리]

맞벌이가 · 맞벌이를

cả hai vợ chồng cùng đi làm

Ví dụ

요즘은 아이를 키우는 맞벌이 부부가 많아요.

Dạo này có nhiều cặp vợ chồng cùng đi làm mà vẫn nuôi con.

Thành phần từ

맞- "đối nhau, cả hai" + 벌다 "kiếm tiền" + -이.

Bạn nên biết

Kết hợp: 맞벌이 부부 "vợ chồng cùng đi làm", 맞벌이하다 "cả hai vợ chồng cùng kiếm tiền".