처리해요 · 처리했어요 · 처리할 거예요 · 처리하세요
xử lý, giải quyết
Ví dụ
이 문제는 오늘까지 처리해 주세요.
Vấn đề này bạn xử lý trong hôm nay giúp mình nhé.
Thành phần từ
처 xử trí+리 sắp xếp, quản lý
Nghĩa đen là "xử trí và sắp xếp". Hán Việt: xử lý — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan