Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

단정하다

danjeonghada

단정해요 · 단정했어요 · 단정한 (+noun)

chỉnh tề, gọn gàng, đoan trang

Ví dụ

그 학생은 항상 옷을 단정하게 입어요.

Bạn học sinh đó lúc nào cũng ăn mặc chỉnh tề.

Thành phần từ

단 ngay ngắn정 chính, đúng

Nghĩa đen là "ngay thẳng và đúng mực". Hán Việt: đoan chính (tiếng Việt "đoan chính" thiên về phẩm hạnh; 단정하다 chủ yếu nói về vẻ ngoài gọn gàng).