Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

현금 인출기

hyeongeum inchulgi

현금 인출기가 · 현금 인출기를

máy ATM, máy rút tiền

Ví dụ

이 근처에 현금 인출기가 어디 있어요?

Gần đây có cây ATM ở đâu không?

Thành phần từ

현 hiện tại금 tiền인 kéo출 ra기 máy

Nghĩa đen là "máy rút tiền mặt ra". Hán Việt: hiện kim dẫn xuất cơ.

Bạn nên biết

Trong giao tiếp hằng ngày, hầu hết người Hàn chỉ nói ATM (에이티엠).